Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội ban hành ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/03/2026 (“Luật AI 2025”) tập trung điều chỉnh các vấn đề cốt lõi liên quan đến phát triển và ứng dụng AI, là minh chứng cho sự tiên phong trong công cuộc xây dựng khung pháp lý cụ thể về AI và thể hiện rõ định hướng chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên số. Theo đó, có thể điểm qua một số nội dung đáng chú ý của Luật AI 2025:
1. Thiết lập hệ thống định nghĩa đối với các hoạt động và chủ thể trong lĩnh vực AI
Bên cạnh việc định nghĩa về AI, Luật đã thiết lập một bộ khung định nghĩa pháp lý thống nhất liên quan đến các chủ thể và hoạt động trong lĩnh vực như: hệ thống AI; nhà phát triển; nhà cung cấp; bên triển khai; người sử dụng; người bị ảnh hưởng…[1]
2. Xây dựng các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động AI
Luật AI 2025 thiết lập 04 nguyên tắc cốt lõi chi phối toàn bộ hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc lấy con người làm trọng tâm, đặt con người vào vị trí trung tâm trong toàn bộ vòng đời của hệ thống AI.[2] Cụ thể:
Thứ nhất, lấy con người làm trung tâm: AI không được vận hành ngoài khuôn khổ pháp lý và không được gây tổn hại đến các giá trị căn bản, phải đảm bảo quyền con người, quyền riêng tư, không được xâm phạm lợi ích và an ninh quốc gia, lợi ích công cộng.
Thứ hai, AI phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người: luôn duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với AI trong mọi quyết định, hành vi do hệ thống AI tạo ra; và phải bảo đảm sự an toàn đối với hệ thống, an ninh dữ liệu, bảo mật thông tin và quá trình vận hành.
Thứ ba, AI phải bảo đảm công bằng, minh bạch và không thiên lệch, không phân biệt đối xử, không gây hại cho con người và xã hội.
Thứ tư, thúc đẩy phát triển bao trùm và bền vững AI xanh, khuyến khích sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
3. Phân loại AI theo mức độ rủi ro và xây dựng cơ chế đánh giá, quản lý phù hợp
Luật AI 2025 thiết lập cơ chế quản lý hệ thống AI dựa trên mức độ rủi ro, cụ thể: [3]
- Rủi ro cao: các hệ thống có khả năng gây ra thiệt hại đáng kể đối với tính mạng, sức khỏe, quyền con người, an ninh quốc gia hoặc lợi ích công cộng.
- Rủi ro trung bình: các hệ thống có khả năng gây nhầm lẫn hoặc thao túng người sử dụng, đặc biệt trong trường hợp người dùng không nhận biết rõ việc đang tương tác với AI; trong đó, các ứng dụng có nguy cơ tác động đến hành vi hoặc nhận thức được xếp vào nhóm này.
- Rủi ro thấp: các hệ thống không thuộc hai nhóm nêu trên, thường có chức năng hỗ trợ đơn giản hoặc phạm vi tác động hạn chế.
Có thể thấy, thay vì siết chặt quản lý, Luật căn cứ vào mức độ tác động, ảnh hưởng đến con người và các vấn đề xoay quanh con người, nhằm khuyến khích sự sáng tạo nhưng vẫn đảm bảo hạn chế các nguy cơ đối với quyền con người, trật tự an toàn xã hội và an ninh quốc gia.
Trên cơ sở đó, Luật AI 2025 đã xây dựng cơ chế đánh giá, quản lý phù hợp. Đặc biệt, hệ thống AI có rủi ro cao phải thực hiện đánh giá sự phù hợp trước khi đưa vào sử dụng và khi có thay đổi đáng kể trong quá trình vận hành. Việc đánh giá phải được thực hiện bởi tổ chức đánh giá sự phù hợp hoặc do chính nhà cung cấp tự đánh giá trong những trường hợp nhất định. Kết quả đánh giá là điều kiện bắt buộc để hệ thống được phép đưa vào sử dụng và là căn cứ cho hoạt động kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước.[4]
Đối với hệ thống AI rủi ro trung bình và thấp, cơ chế quản lý chủ yếu tập trung vào yêu cầu minh bạch, giải trình khi có rủi ro hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.[5]
4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động AI
Luật AI 2025 nghiêm cấm việc lợi dụng AI để lừa dối, thao túng nhận thức con người; khai thác các điểm yếu của nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật; cũng như tạo lập hoặc lan truyền nội dung giả mạo gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.[6]
Đồng thời, Luật cũng nghiêm cấm các hành vi thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu trái với quy định pháp luật, cản trở hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, kiểm soát của con người đối với hệ thống AI, và che giấu các thông tin mà pháp luật yêu cầu phải được công khai, minh bạch trong quá trình vận hành AI.[7]
5. Thiết lập Cổng thông tin điện tử một cửa về AI, Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI
Luật AI 2025 quy định, Cổng thông tin điện tử một cửa có chức năng tiếp nhận các thủ tục liên quan đến AI như đăng ký thử nghiệm có kiểm soát, thông báo phân loại rủi ro, báo cáo sự cố và báo cáo định kỳ, công khai thông tin liên quan đến hệ thống AI,[8] và Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI có nhiệm vụ lưu trữ thống nhất thông tin về hệ thống AI nhằm phục vụ giám sát, hậu kiểm và minh bạch hóa hoạt động AI.[9]
Theo Luật định, việc công khai, chia sẻ dữ liệu trên các hệ thống kể trên phải tuân thủ yêu cầu về an toàn thông tin, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh và dữ liệu cá nhân; đồng thời cơ chế vận hành và kết nối sẽ do Chính phủ quy định.[10]
Có thể thấy, không chỉ mang tính hội nhập trong kỷ nguyên công nghệ số, Luật còn cân nhắc hỗ trợ việc triển khai trên thực tế và đảm bảo sự thống nhất trong công tác quản lý hành chính.
6. Lộ trình tuân thủ đối với các hệ thống AI trong giai đoạn chuyển tiếp
Điều 35 Luật AI 2025 đã quy định rõ về lộ trình chuyển tiếp dành cho các hệ thống AI đã đưa vào hoạt động trước ngày Luật có hiệu lực, cụ thể: (i) các hệ thống AI trong lĩnh vực y tế, giáo dục và tài chính có thời hạn 18 tháng; và (ii) các hệ thống trong lĩnh vực khác có thời hạn 12 tháng để hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ theo luật định. Đồng thời, trong thời gian chuyển tiếp, hệ thống vẫn được phép hoạt động, trừ trường hợp bị cơ quan quản lý xác định có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng và ra quyết định tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động.
7. Chính sách ưu đãi của Nhà nước đối với hoạt động AI
Điều 20 Luật AI 2025 quy định, doanh nghiệp AI được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo pháp luật về khoa học công nghệ, công nghệ cao, chuyển đổi số và đầu tư; đồng thời được tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu và môi trường thử nghiệm. Đặc biệt các doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa được ưu tiên trong việc tiếp cận hạ tầng tính toán, dữ liệu và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox).
Có thể thấy, Nhà nước đã xác định mục tiêu, hướng AI trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững đất nước. Luật AI 2025 không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn mang tính chiến lược dài hạn trong bối cảnh hội nhập quốc tế cùng kỷ nguyên công nghệ số.
[1] Điều 3 Luật AI 2025.
[2] Điều 4 Luật AI 2025.
[3] Điều 9 Luật AI 2025.
[4] Điều 13 Luật AI 2025.
[5] Điều 15 Luật AI 2025.
[6] Khoản 2 Điều 7 Luật AI 2025.
[7] Khoản 3, 4, 5 Điều 7 Luật AI 2025.
[8] Khoản 1 Điều 8 và Điều 12 Luật AI 2025.
[9] Khoản 2 Điều 8 Luật AI 2025.
[10] Khoản 3, 4 Điều 8 Luật AI 2025.
